Definition
▶
bừng sáng
Bừng sáng là hiện tượng ánh sáng phát ra mạnh mẽ, tạo ra sự rực rỡ, tươi sáng.
明亮是光线强烈发出,产生灿烂、明亮的现象。
▶
Khi mặt trời bừng sáng, cả bầu trời trở nên rực rỡ.
当太阳明亮时,整个天空变得灿烂。
▶
Chiếc đèn neon bừng sáng giữa đêm tối.
霓虹灯在黑夜中明亮。
▶
Trẻ em cười vui vẻ khi bầu trời bừng sáng sau cơn mưa.
孩子们在雨后天明时高兴地笑。