Definition
▶
hay
Từ 'hay' chỉ điều gì đó tốt, có chất lượng cao hoặc được đánh giá cao.
词语'hay'指的是好的,质量高或受到高度评价的事物。
▶
Món ăn này thật sự rất hay.
这道菜真的很好。
▶
Cuốn sách này rất hay và thú vị.
这本书非常好且有趣。
▶
Bài hát này hay quá, tôi muốn nghe lại.
这首歌太好了,我想再听一次。