Definition
▶
ngọn núi
Ngọn núi là một khối đất cao hơn mặt đất xung quanh, thường có đỉnh nhọn hoặc dốc đứng.
山是一个高于周围土地的地块,通常有尖顶或陡坡。
▶
Ngọn núi Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.
范辛山是越南最高的山。
▶
Chúng tôi đã leo lên ngọn núi để ngắm bình minh.
我们爬上山去看日出。
▶
Ngọn núi ấy nổi tiếng với cảnh đẹp hùng vĩ.
那座山以壮丽的景色而闻名。