Definition
▶
thần kỳ
Thần kỳ là một tính từ mô tả điều gì đó kỳ diệu, không thể tin được, thường mang lại sự ngạc nhiên và thích thú.
神奇是一个形容词,用来描述某事物奇妙、不可思议,通常带来惊讶和愉悦。
▶
Câu chuyện về cuộc hành trình của họ thật thần kỳ.
他们的旅程故事真是神奇。
▶
Bức tranh này có màu sắc thần kỳ khiến tôi không thể rời mắt.
这幅画的色彩神奇,让我无法移开目光。
▶
Sự phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân sau phẫu thuật thật thần kỳ.
病人手术后的迅速恢复真是神奇。