Definition
▶
nguyên lý
Nguyên lý là một khái niệm cơ bản, thường được sử dụng để chỉ nguyên tắc hoặc quy luật dẫn dắt hành động hoặc tư duy.
原则是一个基本概念,通常用于指引导行动或思维的原则或规律。
▶
Nguyên lý của vật lý học giúp chúng ta hiểu cách thức hoạt động của các hiện tượng tự nhiên.
物理学的原则帮助我们理解自然现象的运作方式。
▶
Trong kinh doanh, nguyên lý đạo đức rất quan trọng để xây dựng niềm tin với khách hàng.
在商业中,道德原则对于建立与客户的信任非常重要。
▶
Nguyên lý thiết kế này đảm bảo rằng sản phẩm không chỉ đẹp mà còn phải tiện dụng.
这一设计原则确保产品不仅美观而且实用。