Definition
▶
tâm linh
Tâm linh là khái niệm liên quan đến các trải nghiệm, niềm tin và thực hành liên quan đến đời sống tinh thần và tâm hồn con người.
灵性是指与人类精神生活和灵魂相关的体验、信仰和实践的概念。
▶
Nhiều người tìm kiếm tâm linh để có được sự bình an trong cuộc sống.
许多人寻求灵性以获得生活中的平静。
▶
Tâm linh giúp con người kết nối với những giá trị sâu sắc hơn trong cuộc sống.
灵性帮助人们与生活中更深层次的价值观连接。
▶
Các nghi lễ tâm linh thường được tổ chức vào những dịp đặc biệt trong năm.
灵性仪式通常在一年中的特殊时刻举行。