Definition
▶
thí nghiệm
Thí nghiệm là một quá trình nghiên cứu nhằm kiểm tra giả thuyết hoặc khám phá các hiện tượng mới thông qua các phương pháp khoa học.
实验是通过科学方法检验假设或探索新现象的研究过程。
▶
Chúng tôi đang thực hiện một thí nghiệm về sự phát triển của cây trồng.
我们正在进行一个关于植物生长的实验。
▶
Thí nghiệm này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phản ứng hóa học.
这个实验将帮助我们更好地理解化学反应。
▶
Giáo viên yêu cầu học sinh chuẩn bị cho thí nghiệm vật lý vào tuần tới.
老师要求学生为下周的物理实验做准备。