Definition
▶
mâu thuẫn
Mâu thuẫn là tình trạng xung đột hoặc không đồng nhất giữa các ý kiến, quan điểm hoặc lợi ích.
矛盾是意见、观点或利益之间的冲突或不一致的状态。
▶
Trong cuộc họp, nhiều ý kiến mâu thuẫn nhau khiến tiến trình thảo luận bị trì hoãn.
在会议上,许多意见相互矛盾,导致讨论进程被延迟。
▶
Mâu thuẫn trong gia đình có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết sớm.
家庭中的冲突如果不尽快解决,可能会导致严重后果。
▶
Cần phải tìm cách giải quyết mâu thuẫn giữa hai bên để đạt được thỏa thuận.
需要找到解决双方之间冲突的方法,以达成协议。