Definition
▶
tính kiên nhẫn
Tính kiên nhẫn là khả năng chịu đựng và chờ đợi một cách bình tĩnh trong những tình huống khó khăn hoặc khi gặp phải sự chậm trễ.
耐心是指在困难情况下或遇到延迟时能够冷静忍耐和等待的能力。
▶
Mẹ tôi luôn có tính kiên nhẫn khi dạy tôi học.
我母亲在教我学习时总是很有耐心。
▶
Để trở thành một nhạc sĩ giỏi, bạn cần có tính kiên nhẫn để luyện tập hàng giờ.
要成为一名优秀的音乐家,你需要有耐心来练习几个小时。
▶
Cô giáo đã thể hiện tính kiên nhẫn khi giúp học sinh hiểu bài.
老师在帮助学生理解课程时表现出耐心。