maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
quả
— meaning in Mandarin Chinese:
水果
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
水果
Mười
十
tính cách
性格
quả
tầm nhìn
想象
đợi
等待
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
quả
Quả là phần ăn được của cây, thường có hạt bên trong, được coi là thực phẩm tự nhiên.
果是植物的可食用部分,通常内部含有种子,被视为天然食品。
▶
Tôi thích ăn quả táo vào buổi sáng.
我喜欢早上吃苹果。
▶
Quả cam rất giàu vitamin C.
橙子富含维生素C。
▶
Chúng tôi mua nhiều loại quả để làm sinh tố.
我们买了很多水果来做奶昔。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary