Definition
▶
khôn ngoan
Khôn ngoan là khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và sáng suốt trong những tình huống khó khăn.
聪明是指在困难情况下做出正确和明智决定的能力。
▶
Cô ấy rất khôn ngoan khi lựa chọn nghề nghiệp của mình.
她在选择自己的职业时非常聪明。
▶
Một người khôn ngoan sẽ biết cách giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
一个聪明的人会知道如何有效地解决问题。
▶
Cha mẹ thường khuyên con cái nên trở thành người khôn ngoan trong cuộc sống.
父母常常建议孩子在生活中要变得聪明。