maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
giấc mơ
— meaning in Mandarin Chinese:
梦 (mèng)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
梦 (mèng)
sinh nhật
生日
Muốn
想
giấc mơ
nước
水
hành động
行动
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
giấc mơ
Giấc mơ là trạng thái tâm lý trong khi ngủ, nơi mà con người trải nghiệm hình ảnh, âm thanh và cảm xúc như thể đang thực sự sống trong đó.
梦是人在睡眠中经历的心理状态,人在其中体验图像、声音和情感,如同真实生活在其中。
▶
Tôi thường mơ thấy những giấc mơ kỳ lạ vào ban đêm.
我晚上常常做奇怪的梦。
▶
Giấc mơ của tôi là trở thành một bác sĩ giỏi.
我的梦想是成为一名优秀的医生。
▶
Cô ấy kể về giấc mơ mà cô đã thấy hôm qua.
她讲述了她昨天做的梦。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary