Definition
▶
khai sáng
Khai sáng là quá trình hoặc trạng thái mà một người đạt được sự hiểu biết sâu sắc, thường là về bản chất của cuộc sống, tri thức hoặc tinh thần.
开悟是一个人对生活、知识或精神本质获得深刻理解的过程或状态。
▶
Cuốn sách này giúp tôi có được sự khai sáng về cuộc sống.
这本书让我对生活有了开悟。
▶
Những trải nghiệm khó khăn đã dẫn đến sự khai sáng của tôi.
那些艰难的经历让我得到了开悟。
▶
Khai sáng là một phần quan trọng trong hành trình phát triển bản thân.
开悟是自我发展的重要部分。