Definition
▶
trường tồn
Trường tồn là một trạng thái hoặc tình huống kéo dài lâu dài, không bị phai nhạt hoặc biến mất theo thời gian.
持久是指一种状态或情况,长时间持续,不会随着时间的推移而减弱或消失。
▶
Tình bạn giữa họ thật trường tồn, vượt qua mọi thử thách.
他们之间的友谊真是持久,超越了所有的挑战。
▶
Nhiều truyền thuyết đã trường tồn qua nhiều thế kỷ.
许多传说已经持久了几个世纪。
▶
Ý tưởng này cần được trường tồn trong tâm trí của mọi người.
这个想法需要在每个人的心中持久存在。