Definition
▶
chào
Chào là một từ dùng để chào hỏi, thể hiện sự chào đón và giao tiếp giữa người với người.
你好是一个用来打招呼的词,表示对人们的欢迎和交流。
▶
Khi gặp bạn bè, mình luôn nói chào.
见到朋友时,我总是说你好。
▶
Chào cô giáo khi vào lớp là điều rất quan trọng.
进教室时向老师问好是非常重要的。
▶
Mỗi sáng, tôi chào hàng xóm khi ra ngoài.
每天早上,我出门时会向邻居问好。