maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đánh giá
— meaning in Mandarin Chinese:
评价
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
评价
khao khát
渴望
nền tảng
基础
sáng tạo
有创造力的
kỳ vọng
预期的
đánh giá
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đánh giá
Đánh giá là quá trình xem xét và phân tích một đối tượng, sự việc nào đó để đưa ra nhận định hoặc quyết định về giá trị, chất lượng của nó.
评估是对某个对象或事件进行审视和分析,以便对其价值或质量做出判断或决策的过程。
▶
Chúng ta cần đánh giá lại hiệu quả của dự án này.
我们需要重新评估这个项目的效果。
▶
Giáo viên sẽ đánh giá bài thi cuối kỳ của học sinh.
老师将评估学生的期末考试。
▶
Công ty đã đánh giá các ứng viên trước khi tuyển dụng.
公司在招聘之前已对候选人进行评估。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary