maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mối quan hệ
— meaning in Mandarin Chinese:
关系
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
关系
nhanh
快 (kuài)
mối quan hệ
đáng nhớ
难忘
yêu
爱
rất
非常
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mối quan hệ
Mối quan hệ là sự kết nối, tương tác giữa hai hay nhiều cá nhân, tổ chức hoặc thực thể, thường dựa trên cảm xúc, tình cảm hoặc lợi ích chung.
关系是两个或多个个人、组织或实体之间的联系和互动,通常基于情感、感情或共同利益。
▶
Mối quan hệ giữa tôi và bạn rất tốt.
我和你的关系很好。
▶
Họ đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc qua nhiều năm.
他们经过多年建立了稳固的关系。
▶
Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái là rất quan trọng.
父母与孩子之间的关系是非常重要的。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary