Definition
▶
kỹ năng
Kỹ năng là khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó một cách thành thạo và hiệu quả.
技能是指高效、熟练地执行某项工作或活动的能力。
▶
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp rất tốt trong công việc.
他在工作中有很好的沟通技能。
▶
Kỹ năng lập trình của cô ấy giúp cô tìm được việc làm nhanh chóng.
她的编程技能帮助她迅速找到工作。
▶
Chúng ta cần cải thiện kỹ năng làm việc nhóm để đạt được kết quả tốt hơn.
我们需要提高团队合作技能以获得更好的结果。