Definition
▶
bài học
Bài học là một phần kiến thức hoặc kinh nghiệm được truyền đạt cho người học trong quá trình giáo dục.
课程是传授给学习者的知识或经验的一个部分,在教育过程中。
▶
Hôm nay chúng ta sẽ học một bài học mới về lịch sử.
今天我们将学习一节关于历史的新课。
▶
Bài học này giúp tôi hiểu rõ hơn về bản thân mình.
这节课让我更好地了解自己。
▶
Giáo viên đã chuẩn bị một bài học thú vị cho chúng ta.
老师为我们准备了一堂有趣的课。