Definition
▶
vô biên
Vô biên là trạng thái không có giới hạn, không bị ngăn cách hay chấm dứt.
无边是没有限制、没有隔阂或结束的状态。
▶
Biển cả rộng lớn và vô biên, khiến tôi cảm thấy nhỏ bé.
大海广阔无边,让我感到渺小。
▶
Ý tưởng về tình yêu vô biên luôn ám ảnh tôi.
对无限爱的想法总是萦绕在我心头。
▶
Vũ trụ dường như vô biên, không thể nào đo lường được.
宇宙似乎是无边的,无法测量。