Definition
▶
mình
Từ 'mình' được sử dụng để chỉ bản thân, thường mang nghĩa là 'tôi' trong ngữ cảnh thân mật.
词 'mình' 用于指代自己,通常在非正式情况下意味着 '我'。
▶
Mình thích ăn phở vào buổi sáng.
我喜欢早上吃河粉。
▶
Mình sẽ đi du lịch vào cuối tuần này.
我这个周末会去旅行。
▶
Mình không biết làm thế nào để giải bài toán này.
我不知道如何解决这个问题。