Definition
▶
không gian
Không gian là khái niệm chỉ vùng trống hoặc diện tích mà một vật thể hoặc sự vật chiếm giữ.
空间是指一个物体或事物所占据的空旷区域或面积的概念。
▶
Trong phòng này, không gian rất rộng rãi và thoáng mát.
在这个房间里,空间非常宽敞和通风。
▶
Chúng ta cần tối ưu hóa không gian làm việc để tăng hiệu suất.
我们需要优化工作空间以提高效率。
▶
Khách sạn mới có không gian ngoài trời đẹp để tổ chức tiệc.
新酒店有一个美丽的户外空间可以举办派对。