Definition
▶
định hướng
Định hướng là quá trình xác định và tạo ra sự hướng dẫn hoặc phương hướng cho một cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu cụ thể.
定向是确定和创建一个个人或团队达到特定目标的指导或方向的过程。
▶
Trong buổi họp, chúng tôi đã thảo luận về định hướng phát triển của công ty.
在会议中,我们讨论了公司的发展方向。
▶
Giáo viên giúp học sinh có định hướng nghề nghiệp rõ ràng.
老师帮助学生明确职业方向。
▶
Cần có định hướng đúng đắn để đạt được thành công trong cuộc sống.
需要有正确的方向才能在生活中取得成功。