Definition
▶
tuyệt vời
Tuyệt vời là một tính từ dùng để chỉ điều gì đó xuất sắc, tuyệt hảo hoặc rất tốt.
绝妙是一个形容词,用来指某事物出色、极好或非常优秀。
▶
Bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.
昨天的派对真是太棒了。
▶
Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời.
她的歌声非常美妙。
▶
Đây là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án của chúng ta.
这是我们项目的一个绝妙主意。