Definition
▶
độc lập
Độc lập là trạng thái không bị phụ thuộc vào bất kỳ ai hoặc cái gì, tự chủ trong quyết định và hành động.
独立是指不受任何人或事物的依赖,在决策和行动上自主。
▶
Việt Nam đạt được độc lập vào năm 1945.
越南在1945年实现了独立。
▶
Mọi người đều khao khát một cuộc sống độc lập và tự do.
每个人都渴望独立和自由的生活。
▶
Độc lập là điều quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia.
独立对每个国家的发展至关重要。