maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
chinh phục
— meaning in Mandarin Chinese:
征服
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
征服
bí quyết
秘诀
chinh phục
ngọn núi
山
nhân quả
因果
thông thái
明智的
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
chinh phục
Chinh phục là hành động vượt qua, làm chủ một cái gì đó, thường là một thử thách, một địch thủ hoặc một mục tiêu.
征服是超越、掌控某物的行为,通常是一个挑战、一个对手或一个目标。
▶
Anh ấy đã chinh phục được trái tim của cô ấy.
他征服了她的心。
▶
Chúng ta cần chinh phục những đỉnh núi cao hơn trong mùa hè này.
我们需要在这个夏天征服更高的山峰。
▶
Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi của mình khi nhảy dù.
她通过跳伞征服了自己的恐惧。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary