Definition
▶
bí ẩn
Bí ẩn là điều gì đó không rõ ràng, khó hiểu hoặc không thể biết được.
神秘是指某些不清楚、难以理解或无法知道的事物。
▶
Cuốn sách này chứa đựng nhiều bí ẩn thú vị.
这本书包含许多有趣的秘密。
▶
Người ta vẫn chưa giải mã được bí ẩn của vũ trụ.
人们仍然无法解开宇宙的秘密。
▶
Cô ấy có một bí ẩn mà không ai biết.
她有一个没有人知道的秘密。