maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tinh tế
— meaning in Mandarin Chinese:
复杂的
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
复杂的
lạc quan
乐观的
tinh tế
sinh nhật
生日
nguyên nhân
原因
yêu thương
爱与情 (ài yǔ qíng)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tinh tế
Tinh tế là một thuật ngữ dùng để chỉ sự phức tạp, tinh vi và khó hiểu, thường liên quan đến nghệ thuật, thiết kế hoặc những ý tưởng sâu sắc.
精致是一个术语,用来指代复杂、精细和难以理解的事物,通常与艺术、设计或深刻的思想相关。
▶
Chiếc váy này rất tinh tế với những chi tiết được thêu tay tỉ mỉ.
这条裙子非常精致,细节是手工刺绣的。
▶
Bản nhạc này có giai điệu tinh tế khiến người nghe cảm thấy nhẹ nhàng.
这首音乐的旋律很精致,使听众感到轻松。
▶
Thiết kế của ngôi nhà này là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc tinh tế.
这座房子的设计是精致建筑的一个优秀例子。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary