Definition
▶
khao khát
Khao khát là trạng thái mong mỏi, ao ước điều gì đó mạnh mẽ.
渴望是强烈渴望或希望某事的状态。
▶
Cô ấy luôn khao khát được du lịch khắp thế giới.
她总是渴望环游世界。
▶
Đối với những người nghệ sĩ, khao khát sáng tạo là điều không thể thiếu.
对于艺术家来说,创造的渴望是不可或缺的。
▶
Sự khao khát yêu thương trong cuộc sống là điều tự nhiên.
生活中对爱的渴望是自然的。