Definition
▶
thu hút
Thu hút là hành động làm cho người khác cảm thấy quan tâm, chú ý hoặc bị lôi cuốn vào một điều gì đó.
吸引是指使别人感到关注、注意或被某事物吸引的行为。
▶
Buổi biểu diễn nghệ thuật này thu hút rất nhiều khán giả.
这场艺术表演吸引了很多观众。
▶
Mùi hương của hoa hồng thu hút bướm đến vườn.
玫瑰的香味吸引了蝴蝶来到花园。
▶
Cách nói chuyện của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
她的谈话方式吸引了大家的注意。