Definition
▶
đồng cảm
Đồng cảm là khả năng cảm nhận và chia sẻ cảm xúc của người khác, giúp hiểu và đồng hành với họ trong những tình huống khó khăn.
同理心是感知和分享他人情感的能力,帮助理解并在困难情况下与他们同行。
▶
Cô ấy luôn thể hiện đồng cảm với những người xung quanh.
她总是对周围的人表现出同理心。
▶
Đồng cảm là điều cần thiết trong nghề y để hiểu nỗi đau của bệnh nhân.
同理心在医学职业中是必要的,以理解病人的痛苦。
▶
Chúng ta cần đồng cảm với những người đang gặp khó khăn trong cuộc sống.
我们需要对生活中遇到困难的人表现出同理心。