maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
hùng vĩ
— meaning in Mandarin Chinese:
雄伟
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
雄伟
chinh phục
征服
thương
爱
hùng vĩ
nhiều
很多
anh
哥哥
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
hùng vĩ
Hùng vĩ là tính từ chỉ sự to lớn, đẹp đẽ và ấn tượng, thường dùng để miêu tả phong cảnh, công trình kiến trúc hay các đối tượng tự nhiên.
雄伟是一个形容词,指的是宏大、美丽和令人印象深刻,通常用来描述风景、建筑或自然对象。
▶
Cảnh núi non hùng vĩ đã thu hút rất nhiều khách du lịch.
雄伟的山景吸引了很多游客。
▶
Ngọn tháp cao hùng vĩ đứng sừng sững giữa thành phố.
雄伟的高塔矗立在城市中间。
▶
Chúng tôi đã chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ của thác nước trong chuyến đi.
我们在旅行中欣赏了瀑布的雄伟之美。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
文学
高级
Usage
在描述自然风光、建筑物或者历史遗址时,越南人常常使用“hùng vĩ”来表达它们的壮丽与恢弘。例如,在谈论下龙湾的壮观景色或是胡志明市的历史建筑时,都会用到这个词汇。
Synonyms & nuances
与“tráng lệ”(壮丽)相比,“hùng vĩ”更强调气势和气魄,给人一种规模宏大的感觉。当你想要描述某个地方的雄伟和气势时,选择“hùng vĩ”会更加合适。
Culture
“hùng vĩ”这个词源于越南语的成语,意为雄壮和伟大,通常与国家的历史、英雄人物以及自然奇观相关联。在越南文化中,自然景观常常被视为民族精神的象征,因此使用这个词能够传达出一种强烈的民族自豪感。
FAQ
Q.
hùng vĩ的用法是什么?
hùng vĩ通常用来形容壮丽的景色、建筑或事件。使用时要注意语境,通常是正式或文学场合。
Q.
hùng vĩ可以用来形容人吗?
虽然hùng vĩ主要用于自然或建筑的描述,但在特定的情况下也可以形容一个人的气势或成就。
Q.
hùng vĩ与其他形容词的区别是什么?
hùng vĩ强调巨大和壮观,而其他形容词如“đẹp”(美丽)更关注外观和美感。选择时要根据需要表达的情感来决定。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary