maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
thiên nhiên
— meaning in Mandarin Chinese:
自然
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
自然
sách
书
Thứ Hai
周一
vượt lên
超过
quần áo
衣服
thiên nhiên
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
thiên nhiên
Thiên nhiên là tổng thể các yếu tố, hiện tượng của môi trường sống bao gồm cây cối, động vật, nước, không khí và đất đai.
自然是指包括植物、动物、水、空气和土壤在内的生存环境的所有因素和现象。
▶
Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên để duy trì sự cân bằng sinh thái.
我们需要保护自然,以维持生态平衡。
▶
Thiên nhiên mang lại cho chúng ta nhiều nguồn tài nguyên quý giá.
自然为我们提供了许多珍贵的资源。
▶
Đi dạo trong thiên nhiên giúp tôi cảm thấy thư giãn hơn.
在大自然中散步让我感觉更加放松。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary