Definition
▶
yên bình
Yên bình là trạng thái không có sự ồn ào, náo nhiệt, mang lại cảm giác thư giãn và an lạc.
安静是一种没有喧嚣、热闹的状态,带来放松和平静的感觉。
▶
Buổi sáng ở nông thôn rất yên bình, chỉ có tiếng chim hót.
乡村的早晨非常安静,只有鸟儿的歌唱。
▶
Cảnh biển lúc hoàng hôn thật yên bình và quyến rũ.
日落时的海景真的很宁静和迷人。
▶
Tôi thích những nơi yên bình để có thể tập trung đọc sách.
我喜欢安静的地方,以便专心阅读。