Definition
▶
đam mê
Đam mê là cảm xúc mãnh liệt và sự yêu thích sâu sắc đối với một lĩnh vực, hoạt động hoặc sở thích nào đó.
热情是一种对某个领域、活动或兴趣的强烈情感和深厚喜爱。
▶
Cô ấy có đam mê với âm nhạc từ khi còn nhỏ.
她从小就对音乐充满热情。
▶
Đam mê vẽ tranh đã giúp anh ta trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
对绘画的热情使他成为了一位著名的艺术家。
▶
Nhiều người theo đuổi đam mê của mình mặc dù gặp nhiều khó khăn.
许多人尽管遇到许多困难,仍然追求自己的热情。