Definition
▶
khéo léo
Khéo léo là khả năng suy nghĩ và hành động một cách thông minh, sáng tạo để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả.
巧妙是指以聪明、创造性的方式思考和行动,以有效地解决问题或执行任务的能力。
▶
Cô ấy đã khéo léo giải quyết vấn đề mà không ai nghĩ ra.
她巧妙地解决了没有人想到的问题。
▶
Bức tranh này được vẽ một cách khéo léo, thể hiện tài năng của nghệ sĩ.
这幅画画得巧妙,展现了艺术家的才华。
▶
Anh ta khéo léo thuyết phục mọi người đồng ý với kế hoạch của mình.
他巧妙地说服大家同意他的计划。