Definition
▶
có trách nhiệm
Cụm từ 'có trách nhiệm' có nghĩa là có nghĩa vụ hoặc sự cam kết với một điều gì đó, thể hiện sự đáng tin cậy và sự chú ý đến hậu quả của hành động của mình.
短语'有责任'意味着对某事有义务或承诺,表现出可靠性和对自己行为后果的关注。
▶
Người lãnh đạo phải có trách nhiệm với quyết định của mình.
领导者必须对自己的决定负责。
▶
Học sinh cần có trách nhiệm trong việc hoàn thành bài tập về nhà.
学生需要对完成家庭作业负责。
▶
Cô ấy luôn có trách nhiệm trong công việc và không bao giờ đổ lỗi cho người khác.
她在工作中总是负责任,从不把责任推给别人。