Definition
▶
thích thú
Thích thú là cảm giác vui vẻ hoặc hài lòng khi trải nghiệm điều gì đó mà mình yêu thích.
喜欢是一种在体验自己喜爱的事物时感到快乐或满足的感觉。
▶
Tôi rất thích thú khi nghe nhạc cổ điển.
我听古典音乐时非常喜欢。
▶
Cô ấy thích thú khi tham gia vào các hoạt động nghệ thuật.
她参加艺术活动时感到很开心。
▶
Chúng tôi thích thú khi đi du lịch cùng nhau.
我们一起旅行时感到很快乐。