Definition
▶
tính linh hoạt
Tính linh hoạt là khả năng thích nghi dễ dàng với các thay đổi và tình huống mới.
灵活性是指轻松适应变化和新情况的能力。
▶
Trong công việc, tính linh hoạt giúp tôi xử lý các tình huống bất ngờ một cách hiệu quả.
在工作中,灵活性帮助我有效处理意外情况。
▶
Tính linh hoạt trong kế hoạch học tập cho phép sinh viên điều chỉnh lịch trình của họ.
学习计划中的灵活性允许学生调整他们的时间表。
▶
Công ty cần có tính linh hoạt để tồn tại trong môi trường cạnh tranh hiện nay.
公司需要灵活性才能在当前的竞争环境中生存。