Definition
▶
cảm nhận
Cảm nhận là hành động hoặc quá trình thu nhận và hiểu biết về cảm xúc, tình trạng hoặc sự vật qua giác quan.
感知是通过感官获取和理解情感、状态或事物的行为或过程。
▶
Tôi cảm nhận được niềm vui trong lòng khi nghe bài hát này.
我在听这首歌时感受到心中的快乐。
▶
Cảm nhận của tôi về bức tranh này là nó rất sống động.
我对这幅画的感受是它非常生动。
▶
Khi đi bộ trong công viên, tôi cảm nhận được không khí trong lành.
在公园散步时,我感受到清新的空气。