Definition
▶
giao tiếp
Giao tiếp là hành động trao đổi thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm qua lời nói, viết hoặc cử chỉ.
沟通是个人或群体之间通过语言、书写或手势交换信息、意见或情感的行为。
▶
Chúng ta cần giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm.
我们需要清楚地沟通以避免误解。
▶
Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong công việc.
有效的沟通在工作中非常重要。
▶
Tôi thường sử dụng điện thoại để giao tiếp với bạn bè.
我通常用手机与朋友沟通。