maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
không thể tưởng tượng nổi
— meaning in Mandarin Chinese:
难以想象
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
难以想象
không thể tưởng tượng nổi
vượt qua
克服
vô thường
无常
mẫu hình
图案
chơi
玩
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Là trạng thái không thể hình dung, tưởng tượng được điều gì đó do tính chất quá kỳ lạ hoặc khó hiểu.
是一种状态,无法想象或理解某事,因为其性质过于奇怪或难以理解。
▶
Cảm giác khi đứng trên đỉnh núi cao thật là không thể tưởng tượng nổi.
站在高山顶上的感觉真是不可想象。
▶
Sự tinh tế của bức tranh này là điều không thể tưởng tượng nổi.
这幅画的精致是不可想象的。
▶
Món ăn này ngon đến mức không thể tưởng tượng nổi.
这道菜美味到不可想象。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary