Definition
▶
đường đời
Đường đời là con đường, hướng đi mà một người chọn để sống, phát triển và trải nghiệm trong suốt cuộc đời.
人生道路是一个人选择的生活、发展和体验的方向。
▶
Mỗi người đều có một đường đời riêng biệt và đầy thử thách.
每个人都有自己独特而充满挑战的人生道路。
▶
Cô ấy đã quyết định thay đổi đường đời của mình sau khi gặp khó khăn.
她在遇到困难后决定改变自己的人生道路。
▶
Đường đời của tôi đã gặp nhiều khúc quanh và bất ngờ.
我的人生道路经历了许多曲折和意外。