Definition
▶
Xin chào
Xin chào là cách chào hỏi thông dụng trong tiếng Việt, thể hiện sự lịch sự và thân thiện khi gặp gỡ ai đó.
مرحبا هي وسيلة شائعة للتحية في اللغة الفيتنامية، تعبر عن الاحترام والود عند لقاء شخص ما.
▶
Khi gặp bạn mới, tôi thường nói, 'Xin chào!'
عند لقاء صديق جديد، عادة ما أقول، 'مرحبًا!'
▶
Mỗi sáng, tôi đều chào hàng xóm bằng câu 'Xin chào!'
كل صباح، أحيي الجيران بعبارة 'مرحبًا!'
▶
Khi bước vào lớp học, giáo viên luôn nói 'Xin chào các em!'
عند دخول الفصل، يقول المعلم دائمًا 'مرحبًا أيها الطلاب!'