Definition
▶
Không
Không là từ dùng để diễn tả sự phủ định, chỉ rằng một điều gì đó không tồn tại hoặc không đúng.
لا تعني كلمة 'Không' أن شيئًا ما غير موجود أو غير صحيح.
▶
Tôi không thích ăn rau.
لا أحب أكل الخضار.
▶
Họ không đi đến buổi tiệc.
هم لا يذهبون إلى الحفلة.
▶
Chúng ta không có thời gian để chơi.
ليس لدينا وقت للعب.