Definition
▶
Bốn
Bốn là một số tự nhiên đứng sau số ba và trước số năm.
أربعة هو عدد طبيعي يأتي بعد الرقم ثلاثة وقبل الرقم خمسة.
▶
Tôi có bốn quả táo trên bàn.
لدي أربعة تفاحات على الطاولة.
▶
Bốn là số lượng học sinh trong lớp này.
أربعة هو عدد الطلاب في هذه الصف.
▶
Chúng ta cần bốn cái ghế để ngồi.
نحتاج إلى أربعة كراسي للجلوس.