Definition
▶
Thích
Thích là cảm giác ưa chuộng hoặc có sở thích đối với một cái gì đó.
تحب هي شعور بالتفضيل أو الرغبة في شيء ما.
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
أنا أحب تناول الفو في الصباح.
▶
Cô ấy thích đọc sách hơn là xem ti vi.
هي تفضل قراءة الكتب على مشاهدة التلفاز.
▶
Chúng ta thích đi dạo trong công viên.
نحن نحب التنزه في الحديقة.