Definition
▶
Xanh
Xanh là màu sắc của thực vật, thường được liên kết với sự sống, sự tươi mới và thiên nhiên.
الأخضر هو لون النباتات، وغالبًا ما يرتبط بالحياة، التجديد والطبيعة.
▶
Cỏ trong công viên rất xanh.
العشب في الحديقة أخضر جدًا.
▶
Chiếc xe của tôi là màu xanh lá cây.
سيارتي لونها أخضر.
▶
Ông ấy thích ăn rau xanh để tốt cho sức khỏe.
هو يحب تناول الخضروات الخضراء لصحة جيدة.