Definition
▶
Tôi
Tôi là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, dùng để chỉ bản thân người nói.
أنا ضمير متكلم في الشخص الأول، يستخدم للإشارة إلى المتحدث.
▶
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
أنا أحب قراءة الكتب في المساء.
▶
Tôi đã ăn sáng trước khi đi làm.
لقد تناولت الإفطار قبل الذهاب إلى العمل.
▶
Tôi muốn đi du lịch vào mùa hè này.
أريد السفر في هذا الصيف.