Definition
▶
đẹp
Từ 'đẹp' được dùng để chỉ vẻ ngoài thu hút, dễ nhìn và mang lại cảm giác dễ chịu.
كلمة 'đẹp' تستخدم للإشارة إلى مظهر جذاب وسهل النظر ويبعث على شعور مريح.
▶
Cô ấy có một nụ cười rất đẹp.
لديها ابتسامة جميلة جداً.
▶
Bức tranh này thật đẹp.
هذه اللوحة جميلة جداً.
▶
Cảnh hoàng hôn hôm nay thật đẹp.
غروب الشمس اليوم جميل جداً.